生疏地

sanh sơ địa

Hán Việt: sanh sơ địa

Tổng quan

thô; mộc, non nớt; không có kinh nghiệm

Cấu tạo: (sanh) + (sơ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô; mộc, non nớt; không có kinh nghiệm