生疏地

sanh sơ địa

Hán Việt: sanh sơ địa

Tổng quan

thô; mộc, non nớt; không có kinh nghiệm

Cấu tạo: 生 (sanh) + 疏 (sơ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách vụng về

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rawly

Từ liên quan

Gần nghĩa

生疏的 · 生疏