生疏的

sanh sơ đích

Hán Việt: sanh sơ đích

Tổng quan

mới, mới mẻ, mới lạ, khác hẳn, tân tiến, tân thời, hiện đại, mới nổi (gia đình, người), mới từ (nơi nào đến), chưa quen, (xem) leaf, mới ((thường) trong từ ghép) sống (chưa nấu chín), thô, chưa tinh c

Cấu tạo: 生 (sanh) + 疏 (sơ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi New

Eng

  • Cihui New

Từ liên quan

Gần nghĩa

生疏地 · 生疏