生病的

sanh bệnh đích

Hán Việt: sanh bệnh đích

Tổng quan

sự ốm đau, sự khó ở, ốm đau, khó ở kiệt sức, hết dây, chết (đồng hồ), ọp ẹp, long tai gãy ngõng, bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt

Cấu tạo: (sanh) + (bệnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ốm đau, sự khó ở, ốm đau, khó ở kiệt sức, hết dây, chết (đồng hồ), ọp ẹp, long tai gãy ngõng, bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt