生痰的 sanh đàm đích Hán Việt: sanh đàm đích Tổng quan xem phlegm Cấu tạo: 生 (sanh) + 痰 (đàm) + 的 (đích)Hán Việtsanh đàm đíchCấu tạo生 + 痰 + 的 · sanh + đàm + đích nghĩa thành phần: sanh + đàm + đích Nghĩa ViệtCihui xem phlegm