生众食寡 sanh chúng thực quả Hán Việt: sanh chúng thực quả Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 众 (chúng) + 食 (thực) + 寡 (quả)Hán Việtsanh chúng thực quảCấu tạo生 + 众 + 食 + 寡 · sanh + chúng + thực + quả nghĩa thành phần: sanh + chúng + thực + quả