生石膏
sanh thạch cao
Hán Việt: sanh thạch cao · Pinyin: shēng shí gāo
Tổng quan
thạch cao CaSO4·2(H2O) | thạch cao
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch cao CaSO4·2(H2O) | thạch cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種無機化合物。晶體呈原板狀,少數呈柱狀。一般為白色,有時因含雜質而染成紅、灰、褐等色。可用以塑模、製造水泥及肥料之用。也稱為「石膏」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 石膏。
Eng
- CC-CEDICT gypsum CaSO4·2(H2O)|plaster
- Cihui gypsum CaSO4·2(H2O); plaster