生結香 shēng jié xiāng · sanh kết hương Hán Việt: sanh kết hương · Pinyin: shēng jié xiāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 結 (kết) + 香 (hương)Pinyinshēng jié xiāngHán Việtsanh kết hươngCấu tạo生 + 結 + 香 · sanh + kết + hương nghĩa thành phần: sanh + kết + hương