生肉芽

sanh nhục nha

Hán Việt: sanh nhục nha

Tổng quan

nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột

Cấu tạo: (sanh) + (nhục) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột