生肉芽

sanh nhục nha

Hán Việt: sanh nhục nha

Tổng quan

nghiền thành hột nhỏ, làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì), kết hột

Cấu tạo: 生 (sanh) + 肉 (nhục) + 芽 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổi hột

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉芽肿 · 肉芽腫 · 生肉 · 肉芽肿瘤 · 肉芽块 · 生肉枯骨 · 肉芽 · 肉芽肿病