生肌節 sanh cơ tiết Hán Việt: sanh cơ tiết Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 肌 (cơ) + 節 (tiết)Hán Việtsanh cơ tiếtCấu tạo生 + 肌 + 節 · sanh + cơ + tiết nghĩa thành phần: sanh + cơ + tiết