生育年龄 sanh dục niên linh Hán Việt: sanh dục niên linh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtsanh dục niên linhTừ loạidanhCấu tạo生 + 育 + 年 + 齡 · sanh + dục + niên + linh nghĩa thành phần: sanh + dục + niên + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuổi sinh sảnBiên soạn 生育年齡 hēngyù niánlíng n. child-bearing ageEngCihui 生育年齡 hēngyù niánlíng n. child-bearing age Từ liên quan Gần nghĩa生育能力 · 年龄段 · 年龄组 · 生育率 · 年齡分佈 · 年龄不限 · 年龄分布 · 年龄差异