生育年齡 sanh dục niên linh Hán Việt: sanh dục niên linh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtsanh dục niên linhCấu tạo生 + 育 + 年 + 齡 · sanh + dục + niên + linh nghĩa thành phần: sanh + dục + niên + linh Nghĩa EngCihui 生育年齡 hēngyù niánlíng n. child-bearing age