生育率

shēng yù lǜsanh dục suất

Hán Việt: sanh dục suất · Pinyin: shēng yù lǜ

Tổng quan

tỉ lệ sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一国或一地区在一定时期内(通常为一年)活产的婴儿数与同期育龄妇女数的比值。一般按每千育龄妇女数平均计算。生育率(‰)=年生育活婴数年平均育龄妇女数×1000‰

Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ sinh
  • Tần suất từ tỉ lệ sinh
  • Biên soạn 生育率 hēngyùlǜ* n. birth rate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国或一地区在一定时期内(通常为一年)活产的婴儿数与同期育龄妇女数的比值。一般按每千育龄妇女数平均计算。生育率(‰)=年生育活婴数年平均育龄妇女数×1000‰

Eng

  • Cihui birth rate
  • Tần suất từ 生育率 hēngyùlǜ* n. birth rate

Đức

  • Handedict Geburtenrate (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生育 · 生育能力 · 生育力 · 生育期 · 生育的 · 生育酚 · 生育主义 · 生育保险