生臉兒

sanh kiểm nhi

Hán Việt: sanh kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生臉兒 hēngliǎnr n. <coll.> strange/unfamiliar face