生腎的 sanh thận đích Hán Việt: sanh thận đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 腎 (thận) + 的 (đích)Hán Việtsanh thận đíchCấu tạo生 + 腎 + 的 · sanh + thận + đích nghĩa thành phần: sanh + thận + đích