生腰坐 shēng yāo zuò · sanh yêu tọa Hán Việt: sanh yêu tọa · Pinyin: shēng yāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 腰 (yêu) + 坐 (tọa)Pinyinshēng yāo zuòHán Việtsanh yêu tọaCấu tạo生 + 腰 + 坐 · sanh + yêu + tọa nghĩa thành phần: sanh + yêu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓直身而坐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓直身而坐。