生臭基 sanh xú cơ Hán Việt: sanh xú cơ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 臭 (xú) + 基 (cơ)Hán Việtsanh xú cơCấu tạo生 + 臭 + 基 · sanh + xú + cơ nghĩa thành phần: sanh + xú + cơ