生芻一束 shēng chú yī shù · sanh sô nhất thúc Hán Việt: sanh sô nhất thúc · Pinyin: shēng chú yī shù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 芻 (sô) + 一 (nhất) + 束 (thúc)Pinyinshēng chú yī shùHán Việtsanh sô nhất thúcCấu tạo生 + 芻 + 一 + 束 · sanh + sô + nhất + thúc nghĩa thành phần: sanh + sô + nhất + thúc