生草法 sanh thảo pháp Hán Việt: sanh thảo pháp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 草 (thảo) + 法 (pháp)Hán Việtsanh thảo phápCấu tạo生 + 草 + 法 · sanh + thảo + pháp nghĩa thành phần: sanh + thảo + pháp Nghĩa EngCihui 生草法 hēngcǎofǎ n. sod culture