生榮歿哀

shēng róng mò āi sanh vinh một ai

Hán Việt: sanh vinh một ai · Pinyin: shēng róng mò āi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vinh) + 歿 (một) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣:荣誉;哀:哀悼。活着受人尊敬,死了使人哀痛。用以赞誉受人崇敬的死者。