生薑絲
sanh khương ti
Hán Việt: sanh khương ti · Pinyin: shēng jiāng sī
Tổng quan
gừng thái sợi
Nghĩa
Việt
- Cihui gừng thái sợi
Eng
- CC-CEDICT shredded ginger
- Cihui shredded ginger
Hán Việt: sanh khương ti · Pinyin: shēng jiāng sī
gừng thái sợi