生虎子
sanh hổ tử
Hán Việt: sanh hổ tử · Pinyin: shēng hǔ zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指對某事沒有經驗或技術不熟練的人。如:「這樣的生虎子得找機會好好磨練一番。」《梨園外史.第一七》:「姓孫的再來央告唱戲,你就派他一回,反正唱不好也與我們的招牌沒相干,誰不知他是生虎子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指少不更事的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指少不更事的人。
Eng
- Cihui 生虎子 hēnghǔzi n. 1. brave but inexperienced young person 2. beginner; novice; greenhorn