生虫的 sanh trùng đích Hán Việt: sanh trùng đích Tổng quan như sâu, đầy sâu, (y học) do sâu sinh ra Cấu tạo: 生 (sanh) + 蟲 (trùng) + 的 (đích)Hán Việtsanh trùng đíchTừ loạitínhCấu tạo生 + 蟲 + 的 · sanh + trùng + đích nghĩa thành phần: sanh + trùng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Có sâu Từ liên quan Gần nghĩa生虫 · 生蟲 · 虫的