生蝨子 sanh sắt tử Hán Việt: sanh sắt tử Tổng quan (y học) bệnh chấy rận Cấu tạo: 生 (sanh) + 蝨 (sắt) + 子 (tử)Hán Việtsanh sắt tửCấu tạo生 + 蝨 + 子 · sanh + sắt + tử nghĩa thành phần: sanh + sắt + tử Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh chấy rận