生贵住 sanh quý trụ Hán Việt: sanh quý trụ Tổng quan sinh quý trụ (術語)十住之一。見十住條。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 贵 (quý) + 住 (trụ)Hán Việtsanh quý trụCấu tạo生 + 贵 + 住 · sanh + quý + trụ nghĩa thành phần: sanh + quý + trụ Nghĩa ViệtCihui sinh quý trụ (術語)十住之一。見十住條。☸