生辰綱 shēng chén gāng · sanh thần cương Hán Việt: sanh thần cương · Pinyin: shēng chén gāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 辰 (thần) + 綱 (cương)Pinyinshēng chén gāngHán Việtsanh thần cươngCấu tạo生 + 辰 + 綱 · sanh + thần + cương nghĩa thành phần: sanh + thần + cương