生還者

shēng huán zhě sanh hoàn giả

Hán Việt: sanh hoàn giả · Pinyin: shēng huán zhě

Tổng quan

người sống sót

Cấu tạo: (sanh) + (hoàn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sống sót

Eng

  • CC-CEDICT survivor
  • Cihui survivor

ja

  • JMdict survivor