生造詞 sanh tạo từ Hán Việt: sanh tạo từ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 造 (tạo) + 詞 (từ)Hán Việtsanh tạo từCấu tạo生 + 造 + 詞 · sanh + tạo + từ nghĩa thành phần: sanh + tạo + từ Nghĩa EngCihui 生造詞 hēngzàocí n. <lg.> coinage; neologism