生長期
sanh trường kì
Hán Việt: sanh trường kì · Pinyin: shēng zhǎng qī
Tổng quan
thời kì sinh trưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kì sinh trưởng。一種農作物在一個地區內,從播種出苗到成熟所經歷的時間。
- Cihui thời kì sinh trưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通常指作物於播種或種植至成熟期可採收時所經歷的時間或天數。也稱為「生育期間」。
Eng
- Cihui 生長期 hēngzhǎngqī n. growing period