生長計

sanh trường kế

Hán Việt: sanh trường kế

Tổng quan

(thực vật học) cái đo sinh trưởng

Cấu tạo: (sanh) + (trường) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cái đo sinh trưởng