生長譜 sanh trường phổ Hán Việt: sanh trường phổ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 譜 (phổ)Hán Việtsanh trường phổCấu tạo生 + 長 + 譜 · sanh + trường + phổ nghĩa thành phần: sanh + trường + phổ