生長徐緩 sanh trường từ hoãn Hán Việt: sanh trường từ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 徐 (từ) + 緩 (hoãn)Hán Việtsanh trường từ hoãnCấu tạo生 + 長 + 徐 + 緩 · sanh + trường + từ + hoãn nghĩa thành phần: sanh + trường + từ + hoãn