生長期

shēng zhǎng qī sanh trường kì

Hán Việt: sanh trường kì · Pinyin: shēng zhǎng qī

Tổng quan

thời kì sinh trưởng

Cấu tạo: (sanh) + (trường) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kì sinh trưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种农作物在一个地区内,从播种出苗到成熟所经过的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种农作物在一个地区内,从播种出苗到成熟所经过的时间。

Eng

  • Cihui 生長期 hēngzhǎngqī n. growing period