生長點

shēng zhǎng diǎn sanh trường điểm

Hán Việt: sanh trường điểm · Pinyin: shēng zhǎng diǎn

Tổng quan

tế bào sinh trưởng

Cấu tạo: (sanh) + (trường) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào sinh trưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物根和茎的顶端不断进行细胞分裂,生长旺盛的部位;比喻事物借以迅速增长,蓬勃发展的部分:经济~丨学术~。

Eng

  • Cihui 生長點 hēngzhǎngdiǎn n. <bot.> growing point