生長物 sanh trường vật Hán Việt: sanh trường vật Tổng quan người trồng, cây trồng Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 物 (vật)Hán Việtsanh trường vậtCấu tạo生 + 長 + 物 · sanh + trường + vật nghĩa thành phần: sanh + trường + vật Nghĩa ViệtCihui người trồng, cây trồng