生長的
sanh trường đích
Hán Việt: sanh trường đích
Tổng quan
sự lớn lên, sự nuôi; sự trồng, đang lớn lên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng), giúp cho sự lớn lên (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ, (sinh vật học) sinh dưỡng, thực vật, cây cỏ (sinh vật học) sinh dưỡng, (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ, vô vị (cuộc đời)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự lớn lên, sự nuôi; sự trồng, đang lớn lên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng), giúp cho sự lớn lên (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ, (sinh vật học) sinh dưỡng, thực vật, cây cỏ (sinh vật học) sinh dưỡng, (thuộc) thực vật, (thuộc)…