生長素
sanh trường tố
Hán Việt: sanh trường tố · Pinyin: shēng zhǎng sù
Tổng quan
auxin (hormone tăng trưởng thực vật) chất kích thích; chất kích thích sinh trưởng。刺激素:能刺激植物生長髮育的藥品,如赤黴素,二·四滴等。也叫生長素。
Nghĩa
Việt
- Cihui auxin (hormone tăng trưởng thực vật) chất kích thích; chất kích thích sinh trưởng。刺激素:能刺激植物生長髮育的藥品,如赤黴素,二·四滴等。也叫生長素。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能引起植物莖細胞伸長的植物荷爾蒙。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种植物激素。即β吲哚乙酸”。在根、茎等尖端产生,幼叶、花芽、幼嫩果实中也有。只能从植物体上端向下端运输传导。可促进芽和茎的生长、生根及果实的发育。一般低浓度促进生长,高浓度则抑制生长甚至会杀死植物。
Eng
- CC-CEDICT auxin (plant growth hormone)
- Cihui auxin (plant growth hormone)