生长计

sanh trường kế

Hán Việt: sanh trường kế

Tổng quan

(thực vật học) cái đo sinh trưởng

Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo sinh trưởng

Từ liên quan

Gần nghĩa

生長期 · 生長點 · 生长期 · 生长点 · 生长物 · 生长率 · 生长的 · 生长素