生面独开 shēng miàn dú kāi · sanh diện độc khai Hán Việt: sanh diện độc khai · Pinyin: shēng miàn dú kāi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 面 (diện) + 独 (độc) + 开 (khai)Pinyinshēng miàn dú kāiHán Việtsanh diện độc khaiCấu tạo生 + 面 + 独 + 开 · sanh + diện + độc + khai nghĩa thành phần: sanh + diện + độc + khai