生香屧

shēng xiāng xiè sanh hương tiệp

Hán Việt: sanh hương tiệp · Pinyin: shēng xiāng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hương) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬香料的鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬香料的鞋。