生髓的 sanh tủy đích Hán Việt: sanh tủy đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髓 (tủy) + 的 (đích)Hán Việtsanh tủy đíchCấu tạo生 + 髓 + 的 · sanh + tủy + đích nghĩa thành phần: sanh + tủy + đích