生髮油 shēng fà yóu · sanh phát du Hán Việt: sanh phát du · Pinyin: shēng fà yóu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髮 (phát) + 油 (du)Pinyinshēng fà yóuHán Việtsanh phát duCấu tạo生 + 髮 + 油 · sanh + phát + du nghĩa thành phần: sanh + phát + du Nghĩa EngCihui 生髮油 hēngfàyóu n. hair-growing oil; hair tonic