生髮蠟 sanh phát lạp Hán Việt: sanh phát lạp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髮 (phát) + 蠟 (lạp)Hán Việtsanh phát lạpCấu tạo生 + 髮 + 蠟 · sanh + phát + lạp nghĩa thành phần: sanh + phát + lạp Nghĩa EngCihui 生髮蠟 hēngfàlà n. <coll.> cosmetic