生髮靈 sanh phát linh Hán Việt: sanh phát linh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髮 (phát) + 靈 (linh)Hán Việtsanh phát linhCấu tạo生 + 髮 + 靈 · sanh + phát + linh nghĩa thành phần: sanh + phát + linh Nghĩa EngCihui 生髮靈 hēngfàlíng n. hair-growing aids