生魂神 shēng hún shén · sanh hồn thần Hán Việt: sanh hồn thần · Pinyin: shēng hún shén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 魂 (hồn) + 神 (thần)Pinyinshēng hún shénHán Việtsanh hồn thầnCấu tạo生 + 魂 + 神 · sanh + hồn + thần nghĩa thành phần: sanh + hồn + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神名。