生魚片

shēng yú piànsanh ngư phiến

Hán Việt: sanh ngư phiến · Pinyin: shēng yú piàn

Tổng quan

sashimi

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些生的鱼类、贝类切成的肉片,蘸调味料吃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種日本料理。指新鮮的生魚肉片。日語為「刺身」さしみ,音譯作「撒西米」。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 魚 (ngư) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỏi cá sống
  • Google Alex v6 sashimi
  • Tần suất từ sashimi
  • Biên soạn 生魚片 hēngyúpiàn n. sashimi M:¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種日本料理。指新鮮的生魚肉片。日語為「刺身」さしみ,音譯作「撒西米」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些生的鱼类、贝类切成的肉片,蘸调味料吃。

Eng

  • Cihui sashimi
  • Tần suất từ 生魚片 hēngyúpiàn n. sashimi M:¹piàn

Đức

  • Handedict Sashimi (jap) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魚片 · 生魚 · 生鱼 · 生魚二吃 · 生鱼冷饭团