生齿涂炭

shēng chǐ tú tàn sanh xỉ đồ thán

Hán Việt: sanh xỉ đồ thán · Pinyin: shēng chǐ tú tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + 齿 (xỉ) + (đồ) + (thán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「生靈塗炭」。見「生靈塗炭」條。01.宋.黃榦〈復陳師復寺丞書〉:「敵犯浮光,其勢甚亟,城雖未可破,而四出抄掠,生齒塗炭,甚可念也。」<br><a name="生靈塗地"> </a>