生齿涂炭 shēng chǐ tú tàn · sanh xỉ đồ thán Hán Việt: sanh xỉ đồ thán · Pinyin: shēng chǐ tú tàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 齿 (xỉ) + 涂 (đồ) + 炭 (thán)Pinyinshēng chǐ tú tànHán Việtsanh xỉ đồ thánCấu tạo生 + 齿 + 涂 + 炭 · sanh + xỉ + đồ + thán nghĩa thành phần: sanh + xỉ + đồ + thán