產供銷

sản cung tiêu

Hán Việt: sản cung tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (cung) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關產品的生產、供應及銷售等的一貫作業程序。如:「蔬菜產供銷的失調,對生產者與消費者都不利。」

Eng

  • Cihui 產供銷 hǎn-gōng-xiāo n. <econ.> production, supply, and marketing