產出量 chǎn chū liàng · sản xuất lượng Hán Việt: sản xuất lượng · Pinyin: chǎn chū liàng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 出 (xuất) + 量 (lượng)Pinyinchǎn chū liàngHán Việtsản xuất lượngCấu tạo產 + 出 + 量 · sản + xuất + lượng nghĩa thành phần: sản + xuất + lượng