產卵場 chǎn luǎn chǎng · sản noãn tràng Hán Việt: sản noãn tràng · Pinyin: chǎn luǎn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 卵 (noãn) + 場 (tràng)Pinyinchǎn luǎn chǎngHán Việtsản noãn tràngCấu tạo產 + 卵 + 場 · sản + noãn + tràng nghĩa thành phần: sản + noãn + tràng