產句的 sản cú đích Hán Việt: sản cú đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 句 (cú) + 的 (đích)Hán Việtsản cú đíchCấu tạo產 + 句 + 的 · sản + cú + đích nghĩa thành phần: sản + cú + đích Nghĩa EngCihui 產句的 hǎnjù de attr. <lg.> generative